okane.jp.net

Tỷ giá JPY/VND realtime

So sánh Smiles, DCOM, SBI, Kyodai — thực nhận sau phí theo hạn mức.

💱

Tỷ giá JPY/VND hôm nayLive Sync

Đang tải cập nhật...

📲 Smiles

161.20

Đỉnh cao nhất
Mở Smiles 🚀

🚀 DCOM

160.50

Thấp hơn -0.70
Mở DCOM 🚀

🏦 SBI Remit

161.10

Thấp hơn -0.10
Mở SBI 🚀

🌐 Kyodai

160.30

Thấp hơn -0.90
Mở Kyodai 🚀
🔥 Bức tranh đa sàn D1 DB

So sánh xu hướng các sàn hối đoái

Smiles DCOM SBI Kyodai
Hôm nay

161.20

🧮 Bộ tính tiền JPY

JPY → VND
JPY
10 man

Hạn mức phổ biến:

* Đã trừ phí phân bậc JPY chính thức. Phí cây ATM Yucho/Konbini có thể phát sinh thêm.

🏆 Bảng xếp hạng hời nhất 🇻🇳

Đã trừ phí JPY
💡 Mẹo: Dịch vụ đứng đầu 🥇 mang lại số tiền gửi thực nhận cao nhất cho gia đình.

Hời nhất ·

— VND

❓ Câu hỏi thường gặp

Dịch vụ nào chuyển tiền từ Nhật về Việt Nam rẻ nhất?
Tùy theo số tiền gửi. Smiles và DCOM thường có tỷ giá rất cạnh tranh. Smiles ưu đãi hơn ở các hạn mức nhỏ, trong khi DCOM và SBI ưu đãi cho hạn mức lớn. Hãy nhập số tiền vào bộ giả lập trên để xem bên nào nhận được nhiều VND nhất.
1 vạn Yên (1万円) bằng bao nhiêu tiền Việt?
1 vạn Yên bằng 10,000 JPY. Với tỷ giá trung bình khoảng 161.20 VND/JPY, 1 vạn Yên đổi được khoảng 1,612,000 VNĐ (chưa trừ phí dịch vụ).
Mất bao lâu để tiền về tới tài khoản Việt Nam?
Các dịch vụ Smiles, DCOM và SBI Remit hiện nay hỗ trợ chuyển tiền siêu tốc qua app. Tiền thường về tài khoản ngân hàng Việt Nam chỉ sau 2 - 15 phút (24/7 kể cả cuối tuần).
Có cần thẻ My Number để chuyển tiền không?
Có. Theo quy định pháp luật Nhật Bản, tất cả dịch vụ chuyển tiền quốc tế đều bắt buộc đăng ký xác minh danh tính (KYC) bằng thẻ Thẻ Ngoại Kiều (Zairyu Card) và thẻ My Number.